HPMC / Phụ gia giữ nước HPMC 1015 / 1017 / 1020 / 1025 / 1030

HPMC T6000/500/200K

Dòng HPMC chuyên dụng cho vữa khô, keo dán gạch và các sản phẩm gốc xi măng, giúp tăng khả năng giữ nước, cải thiện độ bám dính, thời gian thi công và tính ổn định của hỗn hợp.

Giới thiệu sản phẩm

Tổng quan ứng dụng

Cocelose HPMC 1015, 1017, 1020, 1025 và 1030 là dòng cellulose ether được phát triển cho các hệ vữa khô và vật liệu gốc xi măng. Sản phẩm giúp cải thiện khả năng giữ nước, tăng độ bám dính, kéo dài thời gian mở, nâng cao khả năng thi công và giảm hiện tượng chảy xệ trong các ứng dụng như keo dán gạch, vữa trát, vữa xây và các hệ mortar trộn sẵn.

Lợi ích nổi bật

  • Khả năng giữ nước cao giúp xi măng thủy hóa hiệu quả.
  • Tăng độ bám dính cho hệ vữa và keo dán gạch.
  • Cải thiện độ dẻo và khả năng thi công.
  • Kéo dài thời gian mở và thời gian điều chỉnh.
  • Giảm hiện tượng chảy xệ và phân tầng hỗn hợp.

Thông số kỹ thuật

Technical Specifications

Thông số kỹ thuật tham khảo của sản phẩm. Vui lòng liên hệ HYKEM để xác nhận tài liệu kỹ thuật mới nhất.

Thông số Giá trị Ghi chú
Loại sản phẩm Hydroxypropyl Methyl Cellulose (HPMC)
Dòng sản phẩm Cellulose ether cho vữa khô
Ngoại quan Bột màu trắng hoặc trắng ngà
Grade 1015 / 1017 / 1020 / 1025 / 1030 Lựa chọn theo yêu cầu độ nhớt và công thức ứng dụng
Ứng dụng khuyến nghị Keo dán gạch, vữa xây, vữa trát, vật liệu gốc xi măng
Tính năng chính Giữ nước, cải thiện thi công, tăng bám dính, hỗ trợ chống chảy xệ
Liều lượng tham khảo 0.20 – 0.60% Tùy công thức và điều kiện thử nghiệm thực tế
Quy cách đóng gói 25 kg/bag
Bảo quản Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm

Đóng gói và bảo quản

Thông tin lưu kho và sử dụng

Thông tin hỗ trợ bộ phận kỹ thuật, mua hàng và kho vận đánh giá điều kiện lưu trữ phù hợp.

01

Đóng gói

25 kg/bag

02

Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm, tránh ánh nắng trực tiếp. Đóng kín bao bì sau khi sử dụng.

03

Ghi chú kỹ thuật

Dữ liệu được chuẩn hóa theo thông tin sản phẩm Cellulose Ether từ Cremortive. Người dùng cần thử nghiệm thực tế để xác định grade và liều lượng tối ưu theo từng công thức vữa khô.

Sản phẩm liên quan

Có thể phù hợp với cùng nhóm ứng dụng

Ưu tiên sản phẩm có cùng ứng dụng, sau đó cùng danh mục.

Tư vấn sản phẩm

Cần thông tin kỹ thuật về HPMC T6000/500/200K?

Gửi yêu cầu cho HYKEM để được hỗ trợ thông tin kỹ thuật, tài liệu sản phẩm và báo giá theo nhu cầu doanh nghiệp.

Liên hệ báo giá
Trao đổi trực tiếp
0933 501 623 sales@hykem.net